Bản dịch của từ 一目之罗 trong tiếng Anh

一目之罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一目之罗 (Danh từ)

yī mù zhī luó
01

A single-mesh net (figurative): seeing only a small part; narrow-sighted view that ignores the whole

目:网眼。只有一个网眼的罗网。比喻只看到一点,而忽视全局。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一目之罗

zhī

luó

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
之个
之乎者也
之任
之前
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép