Bản dịch của từ 一着 trong tiếng Anh
一着
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一着 (Danh từ)
【yì zhāo】
01
A move (in board games); a step or single action/measure in carrying something out
1.本谓下棋落一子。亦指行事的一个步骤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An incident; a matter; a single event or affair
2.一件事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A stratagem; a trick or device (one calculated move or ploy)
4.比喻一个计策或手段。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A move or technique (in martial arts)
3.指武术的一个招数。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一着
yī
一
zhe
着
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
