Bản dịch của từ 一瞥 trong tiếng Anh

一瞥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一瞥 (Danh từ)

yì piē
01

A quick glance; a brief look

用眼一看,比喻极短的时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A quick glance; a brief overview or glimpse, often used as a title of articles

一眼看到的概况 (多用做文章题目)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一瞥

piē

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
瞥列
瞥地
瞥尔
瞥忽
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép