Bản dịch của từ 一种 trong tiếng Anh

一种

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一种 (Cụm từ)

yì zhǒng
01

(pronoun/quantifier) denotes a certain kind/type or 'the same'; used to indicate one kind or to say 'the same as'.

3.一样;同样。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A kind; a type; one category or species

1.一个种类。

Ví dụ
03

A tribe; a clan — a single tribal group or ethnic branch

2.一个部族。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一种

zhǒng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
种五生
种人
种众
种佃
种作
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép