Bản dịch của từ 一窍不通 trong tiếng Anh

一窍不通

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一窍不通 (Thành ngữ)

yī qiào bù tōng
01

Completely ignorant; not understanding anything at all

比喻一点儿也不懂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一窍不通

qiào

tōng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép