Bản dịch của từ 一笔 trong tiếng Anh
一笔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一笔 (Danh từ)
A single continuous stroke; done in one go (a single, uninterrupted action)
写字或绘画下笔后连绵不断,一气呵成。。如:「一笔寿」、「一笔虎」、「一笔画」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
One stroke; one writing/one item (as in a single written stroke, a single entry or a single sum/transaction)
一手。。儒林外史.第四十九回:「这万敝友是浙江一个最有用的人,一笔的好字。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A style/stroke of writing; a single stroke or manner of penmanship
一种笔法。。如:「他写得一笔软软的赵字。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A single stroke (one brush/pen stroke that forms part of a Chinese character or written letter)
文字的一画。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An entry in an account; a single item recorded in the accounts/books
帐目一项。。儒林外史.第十三回:「差人即时拿出二百文,买酒买肉,同宦成两口子吃,算是借与宦成的,记一笔帐在那里。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一笔
yī
一
bǐ
笔
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
