Bản dịch của từ 一笔 trong tiếng Anh

一笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一笔 (Danh từ)

yī bǐ
01

A single continuous stroke; done in one go (a single, uninterrupted action)

写字或绘画下笔后连绵不断,一气呵成。。如:「一笔寿」、「一笔虎」、「一笔画」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

One stroke; one writing/one item (as in a single written stroke, a single entry or a single sum/transaction)

一手。。儒林外史.第四十九回:「这万敝友是浙江一个最有用的人,一笔的好字。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A style/stroke of writing; a single stroke or manner of penmanship

一种笔法。。如:「他写得一笔软软的赵字。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A single stroke (one brush/pen stroke that forms part of a Chinese character or written letter)

文字的一画。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

An entry in an account; a single item recorded in the accounts/books

帐目一项。。儒林外史.第十三回:「差人即时拿出二百文,买酒买肉,同宦成两口子吃,算是借与宦成的,记一笔帐在那里。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一笔

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép