Bản dịch của từ 一篑之衅 trong tiếng Anh

一篑之衅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一篑之衅 (Danh từ)

yī kuì zhī xìn
01

A small beginning or slight incident that foretells trouble; a trivial cause that may lead to larger conflict (literary)

衅:事端,征兆。比喻极小的事端。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一篑之衅

kuì

zhī

xìn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
篑笼
之个
之乎者也
之任
之前
衅主
衅会
衅兆
衅勇
衅厩
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép