Bản dịch của từ 一簧两舌 trong tiếng Anh

一簧两舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一簧两舌 (Tính từ)

yì huáng liǎng shé
01

To speak irresponsibly or carelessly; to talk nonsense or spread unreliable information

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一簧两舌

huáng

liǎng

shé

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
簧口
簧口利舌
簧惑
簧管
簧舌
两七
两三
两上领
两下
两下子
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép