Bản dịch của từ 一经程 trong tiếng Anh
一经程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一经程 (Danh từ)
【yì jīng chéng】
01
Name of an ancient wine vessel / container (also used as a measure or unit for wine in classical texts)
犹一瓶。经程,酒器名。《韩诗外传》卷十:“齐桓公置酒,令诸侯大夫曰:‘后者饮一经程。’管仲后,当饮一经程。饮其一半,而弃其半。”许维遹集释:“郝懿行云:经程,酒器名也。《侯鲭録》云:‘陶人为酒器,有酒经焉,晋安人凡馈人酒,书曰酒一经,或二经至五经,他境人有游于此邦,不达其义,闻五经至,束带迎于门,乃知酒五瓶为五经。’案:张云璈《四寸学》‘酒经’条亦引《侯鲭録》云:‘今之量酒言斤,当是经字之讹,古量酒以升以斗以石,未闻斤也。酒瓶名酒经,典雅可用,而人罕知之。’”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一经程
yī
一
jīng
经
chéng
程
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
