Bản dịch của từ 一缘 trong tiếng Anh
一缘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一缘 (Danh từ)
【yì yuán】
01
(Buddhism) a particular karmic/causal affinity or opportunity; a destined connection or chance that brings people or events together
1.佛教用语。一种机缘或因缘。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Noun: a unit of measure for monastic robes — one piece/length of cloth (used for kasaya/robe)
2.表数量。用于袈裟。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一缘
yī
一
yuán
缘
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
缘业
缘事
缘份
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
