Bản dịch của từ 一花 trong tiếng Anh

一花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一花 (Danh từ)

yì huā
01

To bloom/flower once; to produce flowers only one time

1.开花一次。

Ví dụ
02

A historical monetary unit: a set of five copper coins (used in old counting systems)

2.谓铜钱五枚。旧时计数,常以“五”进。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一花

huā

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép