Bản dịch của từ 一表 trong tiếng Anh

一表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一表 (Cụm từ)

yì biǎo
01

To state briefly; give a cursory or superficial account; touch on a matter without in-depth explanation.

略为述说。。如:「这篇文章宜深入解说,不宜一表而过。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person's appearance and bearing (often complimenting good looks or dignified manner), as in '一表人才'.

人的容貌、仪态。。如:「一表人才」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A marker/measure (ancient unit or boundary marker); a sign used as a landmark or distance unit in classical texts

一个标志。。周礼.夏官.大司马:「虞人莱所田之野,为表,百步则一,为三表,又五十步为一表。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

一通奏疏。。宋史.卷二八二.向敏中传:「一表不听则再请,虽累百表,不得请勿止也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一表

biǎo

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép