Bản dịch của từ 一表非凡 trong tiếng Anh

一表非凡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一表非凡 (Danh từ)

yì biǎo fēi fán
01

Describes a person's outstanding and extraordinary appearance or demeanor.

形容人的仪表出众,很不寻常

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一表非凡

biǎo

fēi

fán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
非不
非世
非业
非业之作
·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép