Bản dịch của từ 一边 trong tiếng Anh

一边

Danh từTrạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一边 (Danh từ)

yì biān
01

One side; a particular aspect or part of something

东西的一面;事情的一方面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Side; beside; next to

旁边

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

一边 (Trạng từ)

yì biān
01

To do two actions simultaneously; doing something while doing another

表示两个动作同时进行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

一边 (Tính từ)

yì biān
01

Equal; same; identical

同样; 一般

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一边

biān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
边丁
边上
边业
边严
边乡
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép