Bản dịch của từ 一造 trong tiếng Anh
一造
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一造 (Danh từ)
【yī zào】
01
One rice harvest; one crop season (in central Guangdong usage, one time of rice maturation/harvest)
4.粤中谓稻一熟曰一造。见清钮琇《觚剩.语字之异》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A single visit; one trip to call on someone or to visit a place
1.一次拜访。
Ví dụ
03
One time; once; a single round/occasion (literary)
3.犹一番。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Once; in one go; all at once (indicating something happens one time or in a single instance)
2.一次;一下子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一造
yī
一
zào
造
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
造业
造为
造乱
造事
造产
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
