Bản dịch của từ 一门 trong tiếng Anh

一门

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一门 (Trạng từ)

yì mén
01

One gate; a single entrance or doorway

1.一道门户。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A way; a route or method (figurative) — a means or channel to achieve something

2.一条门路;一个途径。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.一族;一家。

Ví dụ
04

A single source or origin; a lineage/branch (one origin, school, or family line)

4.一个来源。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A category; a class or kind (one type among others)

5.犹言一类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

A style, school, or branch; a distinct discipline or trade (e.g., a field of study or a particular craft)

6.一种风格;一个派别。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

One matter; one case; an item (of business or affair)

7.一件,一桩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Continuously; persistently; all the time (dialectal)

8.方言。一直;一个劲儿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一门

mén

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
门丁
门上
门上人
门下
门下人
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép