Bản dịch của từ 一院制 trong tiếng Anh

一院制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一院制 (Danh từ)

yī yuàn zhì
01

Unicameral system — a parliamentary system with a single legislative chamber exercising all legislative powers.

“两院制”的对称。议会只设一个议院,由它行使议会全部职权的制度。芬兰、丹麦、新加坡、突尼斯等国采用。主张者的理由是:公意只有一个,不必设立两院;且一院办事便捷,容易通过法案,可节约人力、物力、财力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一院制

yuàn

zhì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
院主
院体
院体派
院体画
院使
制一
制世
制中
制举
制举业
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép