Bản dịch của từ 一面之款 trong tiếng Anh

一面之款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一面之款 (Danh từ)

yī miàn zhī kuǎn
01

A casual acquaintance; having met once and knowing someone only superficially (same as 'one-time acquaintance')

谓只见过一面,了解不深。同“一面之交”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一面之款

miàn

zhī

kuǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
之个
之乎者也
之任
之前
款东
款书
款交
款仪
款伏
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép