Bản dịch của từ 一顾 trong tiếng Anh

一顾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一顾 (Động từ)

yī gù
01

A single instance of recognition or recommendation; being noticed, praised, or taken up by someone influential

2.《战国策.燕策二》有经伯乐一顾而马价十倍之说。后以“一顾”喻受人引举称扬或提携知遇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To look toward or attend to one side; to favor or give attention to one party/aspect (to show bias toward one side).

3.谓顾瞻偏重于某一边。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To glance once; to take a quick look

1.一看。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一顾

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép