Bản dịch của từ 一麾 trong tiếng Anh
一麾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一麾 (Danh từ)
【yì huī】
01
Doing things briefly and efficiently; acting in a simple, straightforward manner
2.形容举事简捷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To give an order or signal; to gesture a command (as in a single wave to dispatch or direct)
1.犹一挥,有发令调遣意。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A banner/standard (one flag); historically used as a metonym for being appointed to an external post (going out on official duty).
3.一面旌麾。旧时作为出为外任的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一麾
yī
一
huī
麾
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
