Bản dịch của từ 丁 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTừ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

(Danh từ)

dīng
01

Adult male; able-bodied man (often referring to conscription-age men)

成年男子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Person; member of a household (headcount)

指人口

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Household servant; domestic worker (a person employed in a household)

称从事某些职业的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Small diced pieces (of meat or vegetables); diced

(丁儿) 蔬菜、肉类等切成的小块

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

The fourth of the Ten Heavenly Stems (a traditional Chinese cyclical stem, 'Ding')

天干的第四位

Ví dụ
06

Surname Ding (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

dīng
01

To encounter; to run into (an unexpected difficulty or situation)

遭逢;碰到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép