Bản dịch của từ 丁 trong tiếng Anh
丁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
丁 (Danh từ)
Adult male; able-bodied man (often referring to conscription-age men)
成年男子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Person; member of a household (headcount)
指人口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Household servant; domestic worker (a person employed in a household)
称从事某些职业的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Small diced pieces (of meat or vegetables); diced
(丁儿) 蔬菜、肉类等切成的小块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The fourth of the Ten Heavenly Stems (a traditional Chinese cyclical stem, 'Ding')
天干的第四位
Surname Ding (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
丁 (Động từ)
To encounter; to run into (an unexpected difficulty or situation)
遭逢;碰到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 𠆤, 釘, 靪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
