Bản dịch của từ 丁令威 trong tiếng Anh

丁令威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁令威 (Danh từ)

dīng líng wēi
01

A legendary Taoist immortal from Han dynasty's Liaodong, who transformed into a crane and symbolizes the changes and impermanence of the human world.

传说是汉辽东人,学道于灵虚山,后成仙化鹤归来,落城门华表柱上。时有少年,举弓欲射之,鹤乃飞,徘徊空中而言曰:“有鸟有鸟丁令威,去家千年今始归。城郭如故人民非,何不学仙冢累累。”见晋陶潜《搜神后记》卷一。北周庾信《和宇文内史春日游山》诗:“道士封君达﹐仙人丁令威﹐煮丹于此地﹐居然未肯归。”后用以比喻人世的变迁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁令威

dīng

lìng

wēi

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
令上
令丙
令主
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép