Bản dịch của từ 丁字梁 trong tiếng Anh

丁字梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁字梁 (Danh từ)

dīng zì liáng
01

A beam shaped like the Chinese character '' (T-shaped beam).

形容壮丁字的梁

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁字梁

dīng

liáng

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
字义
字书
字乳
字人
字体
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép