Bản dịch của từ 丁宁告戒 trong tiếng Anh

丁宁告戒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁宁告戒 (Tính từ)

dīng níng gào jiè
01

Repeatedly admonish or remind someone with care and seriousness.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁宁告戒

dīng

níng

gào

jiè

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
宁一
宁丁
宁业
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép