Bản dịch của từ 丁烯 trong tiếng Anh

丁烯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁烯 (Danh từ)

dīng xī
01

Butylene, an alkene with a carbon-carbon double bond prone to addition and polymerization reactions, used in making plastics.

由于丁烯中为碳碳双键(1条σ键,1条π键),所以易发生加成反应(亲电加成反应,亲核加成反应),聚合反应(加聚反应,缩聚反应)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁烯

dīng

丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép