Bản dịch của từ 丁税 trong tiếng Anh

丁税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁税 (Danh từ)

dīng shuì
01

Poll tax; head tax levied per person

人头税

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Poll tax; a tax levied on each individual person, historically common in ancient and medieval times.

国家对于人民按人口所征收的税欧洲在古罗马时代已实施人头税, 至中世纪, 风行各国近代由于各国实行所得税, 已废除此税

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁税

dīng

shuì

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
税丧
税产
税亩
税人
税人场
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép