Bản dịch của từ 丁辰 trong tiếng Anh

丁辰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁辰 (Cụm từ)

dīng chén
01

A timely or opportune moment.

适逢其时。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁辰

dīng

chén

Các từ liên quan

丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép