Bản dịch của từ 丁韕 trong tiếng Anh

丁韕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁韕 (Danh từ)

dīng kuò
01

A type of shoe with nails on the sole to prevent slipping in rainy weather (nail-soled shoe); '' is an archaic form of 'shoe'

底部安有钉齿以防滑的雨天用鞋,即钉鞋。韕,同'鞋'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁韕

dīng

kuò

丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép