Bản dịch của từ 丂 trong tiếng Anh
丂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
丂 (Danh từ)
【kǎo】
01
Breath; sigh (component used in Chinese characters indicating breath or exhalation)
汉字中的“呼吸”或“叹息”成分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 于, 考
- Lục thư:
- giả tá
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烤
攷
拷
㼥
䯪
栲
燺
考
槀
薧
洘
㤍
㚽
雀
巧
髜
㱶
䲾
釥
悄
㨽
㡑
愀
腴
渔
馀
璵
揄
䱷
雩
㥚
於
骬
䁩
轝
𠀄
𠀩
𠁟
兩
𠀪
𠀋
𠀢
丆
𠁔
𠀇
丞
𠀟
匕
𠄏
又
十
𠂊
丩
力
𠃐
乜
龴
凵
阝
