Bản dịch của từ 七 trong tiếng Anh

Chữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

(Chữ số)

qi
01

Seven (the number 7)

数目,六加一后所得参见〖数字〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

qi
01

A mourning ritual held every seven days after a person's death (a weekly memorial up to 49 days)

旧俗人死后每七天一祭,叫一个“七”,到第四十九天为止,共七个“七”

Ví dụ
02

Surname Qī (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

qi
01

Seven; the number 7

数字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

qi
01

One of the seven mourning/commemoration ceremonies held every seven days after a person's death (literally a 'seventh-day' memorial)

旧俗人死后每七天一祭,叫一个“七”,到第四十九天为止,共七个“七”

Ví dụ
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép