Bản dịch của từ 七元 trong tiếng Anh
七元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
七元 (Danh từ)
【qī yuán】
01
Historical calendrical term: the seven 'yuan' cycles used in old calendar systems linking the 28 lunar mansions (宿) with the 60-year sexagenary cycle
3.旧律历家以二十八星宿中的七宿配六十甲子,一元甲子起虚,二元起奎,三元起毕,四元起鬼,五元起翼,六元起氐,七元起箕,凡四百二十日为一周始,共得甲子七次,故称七元。参阅清《协纪辨方书》卷一引《考原》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An ancient astronomical cycle — the period of motion of the sun, moon and five planets (a sevenfold celestial cycle)
1.指日﹑月﹑五星运行的周期。
Ví dụ
03
Archaic term referring to two days, two months and five stars (i.e., 日, 月, 五星)
2.指日﹑月﹑五星。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
4.道家指耳﹑目﹑鼻﹑口七窍的元气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七元
qī
七
yuán
元
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
元一
元七
元丑
元丝课
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
