Bản dịch của từ 七宝 trong tiếng Anh

七宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七宝 (Danh từ)

qī bǎo
01

Seven precious treasures in Buddhism, representing valuable and sacred objects such as gold, silver, lapis lazuli, mother-of-pearl, agate, amber, and coral.

佛经中指七种珍贵的宝物,说法不一,如般若经指金、银、琉璃、砗磲、玛瑙、琥珀、珊瑚为'七宝'阿弥陀经则以金、银、琉璃、砗磲、玛瑙、玻璃、赤珠为'七宝'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七宝

bǎo

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
宝业
宝中铁路
宝书
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép