Bản dịch của từ 七绝 trong tiếng Anh

七绝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七绝 (Danh từ)

qī jué
01

A type of classical Chinese poem consisting of four lines, each line having seven characters (seven-character quatrain).

绝句的一种一首四句,每句七个字参见〖绝句〗; 绝句的一种一首四句, 每句七个字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A type of regulated Chinese poem consisting of eight lines, each with seven characters, known as a 'seven-character quatrain'.

律诗的一种一首八句, 每句七个字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七绝

jué

七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép