Bản dịch của từ 丆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇhanthanh hỏi

(Danh từ)

hǎn
01

A specific archaic character used in Korean kwukyel (myeon) script — a historical phonetic symbol in Old Korean writings.

Kwukyel(发音“myeon”)中使用的字符之一,这是一种古代韩语书写系统

Ví dụ
丆
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép