Bản dịch của từ 万 trong tiếng Anh

Chữ sốTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

(Chữ số)

wàn
01

Ten thousand; 10,000

数目,十个千

Ví dụ
02

Ten thousand; a very large number; countless/many

指数量极大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

wàn
01

Absolutely; completely; utterly (intensifier indicating a very high degree)

表示程度极高,相当于“完全”“绝对”“极”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

wàn
01

Surname Wan (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép