Bản dịch của từ 万一 trong tiếng Anh

万一

Liên từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万一 (Liên từ)

wàn yī
01

Used to express a very small possibility, often for an undesirable hypothetical situation (in case)

表示可能性极小的假设 (用于不如意的事)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

万一 (Danh từ)

wàn yī
01

An unlikely but possible accidental situation; contingency

可能性极小的意外情况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

万一 (Chữ số)

wàn yī
01

One part in ten thousand; a very small fraction or probability.

1/10000,万分之一,表示极小的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万一

wàn

Các từ liên quan

万万
万万千千
万丈
万丈光芒
万丈深渊
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép