Bản dịch của từ 万世不刊 trong tiếng Anh

万世不刊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万世不刊 (Tính từ)

wàn shì bù kān
01

Everlasting; imperishable; immortal (describes fame, achievements, or things that will never be erased)

刊:砍,削。永远不能泯灭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万世不刊

wàn

shì

kān

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép