Bản dịch của từ 万世之业 trong tiếng Anh

万世之业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万世之业 (Danh từ)

wàn shì zhī yè
01

A grand undertaking or achievement meant to endure for generations; a lasting legacy

指传之万世不朽的大业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万世之业

wàn

shì

zhī

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
之个
之乎者也
之任
之前
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép