Bản dịch của từ 万古常新 trong tiếng Anh

万古常新

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万古常新 (Thành ngữ)

wàn gǔ cháng xīn
01

Ever fresh through the ages; denotes an exalted spirit or deep friendship that remains evergreen and undying.

万古:千年万代。千秋万代都像松柏一样永远苍翠。比喻崇高的精神或深厚的友谊永远不会消失。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万古常新

wàn

cháng

xīn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
古丸
古为今用
古义
古乐
常不肯
常业
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép