Bản dịch của từ 万民伞 trong tiếng Anh

万民伞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万民伞 (Danh từ)

wàn mín sǎn
01

An honorary umbrella from old times, presented by local gentry or townspeople to praise a local official; decorated with many small silk ribbons bearing donors' names — a symbol of public gratitude and praise.

旧时绅民为颂扬地方官的德政而赠送的伞。伞上缀有许多小绸条,上书赠送人之名氏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万民伞

wàn

mín

sǎn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
民丁
民下
民不堪命
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép