Bản dịch của từ 万流景仰 trong tiếng Anh

万流景仰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万流景仰 (Tính từ)

wàn liú jíng yǎng
01

Admired and revered by people from all walks of life; universally respected

为各方面的人所敬仰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万流景仰

wàn

liú

jǐng

yǎng

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
流丐
流丸
流丽
流习
景业
景云
景从
景从云集
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép