Bản dịch của từ 万灵 trong tiếng Anh

万灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万灵 (Danh từ)

wàn líng
01

All living beings; all sentient beings; humankind (collective, often literary/religious)

2.众生灵;人类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

1.众神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万灵

wàn

líng

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép