Bản dịch của từ 万石 trong tiếng Anh
万石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万石 (Danh từ)
【wàn dàn】
01
Proper name / historical epithet: the title 'Wan Shi' used to refer to the Han figure Shi Fen (石奋)
1.《汉书.石奋传》:“奋长子建,次甲,次乙,次庆,皆以驯行孝谨,官至二千石。于是景帝曰:‘石君及四子皆二千石,人臣尊宠乃举集其门。’凡号奋为万石君。”后因以“万石”指汉石奋。
Ví dụ
02
Refers to a family in which five members hold high official rank (each equivalent to '2,000 shi' in old-ranking system); i.e. a powerful, many-officials family.
2.指一家有五人官至二千石或一家多人为大官者。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
An ancient Han dynasty title for high-ranking officials (one of the Three Excellencies); later used to mean a powerful or high-ranking person
3.汉代三公别称万石。后泛指官职高的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万石
wàn
万
shí
石
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
