Bản dịch của từ 万笏 trong tiếng Anh

万笏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万笏 (Danh từ)

wàn hù
01

A multitude of peaks; a range of mountains standing close together (literally evokes many ceremonial tablets 'hu' stacked like peaks)

笏,封建时代大臣朝见天子时所执的狭长的手板。“万笏”比喻丛立的群山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万笏

wàn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép