Bản dịch của từ 丈 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

(Danh từ)

zhàng
01

Husband (formal/used as an honorific reference to someone’s husband)

丈夫 (用于某些亲戚的尊称)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An honorific for an elderly man; venerable elder (archaic)

古时对老年男子的尊称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhàng
01

To measure (land, distance); to survey (fields)

丈量 (土地)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

zhàng
01

Zhàng — traditional Chinese length unit (1 zhàng = 10 chǐ, about 3.33 meters); also used to mean 'man' or 'elder' in compounds historically (rare).

长度单位,10尺等于1丈,10丈等于1引

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép