Bản dịch của từ 丈丈 trong tiếng Anh

丈丈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

丈丈 (Danh từ)

zhàng zhàng
01

A respectful form of address for an elder or senior (honorific for a respected elder)

对尊长的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈丈

zhàng

Các từ liên quan

丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
丈人峯
丈人行
丈人观
丈八蛇矛
丈六
丈六仙
丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép