Bản dịch của từ 三七分开 trong tiếng Anh

三七分开

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三七分开 (Tính từ)

sān qī fēn kāi
01

To split unevenly in a roughly 3:7 ratio; to separate with unequal shares or part ways unevenly

见“三七开”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三七分开

sān

fēn

kāi

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
开七
开业
开丧
开中
开云见天
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép