Bản dịch của từ 三三 trong tiếng Anh

三三

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三三 (Danh từ)

sān sān
01

A collective name for three items — '三同', '三让', and '三虞' (i.e., the three grouped clauses/items in classical usage).

4.三同﹑三让﹑三虞的合称。

Ví dụ
02

Arithmetic: three times three (3×3 = 9); rarely used to denote a grouping of threes in literary/archaic contexts

1.谓三乘以三。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The name of a nursery rhyme or children's chant (a traditional folk rhyme)

2.童谣名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A small path or lane called 'sān sān' (referring to the specific term 三三径)

3.指三三径。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三三

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
三一律
三一运动
三七
三七分
三七分开
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép