Bản dịch của từ 三上 trong tiếng Anh

三上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三上 (Danh từ)

sān shàng
01

Top grade; highest rank or upper class (referring to the upper group among three levels).

2.上上﹑上中﹑上下。泛指上等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Refers to being 'on' or 'upon' in three common locations: on horseback, on a pillow, on the toilet (archaic/regional usage meaning 'on/up on')

1.指马上﹑枕上﹑厕上。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三上

sān

shàng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép