Bản dịch của từ 三不欺 trong tiếng Anh

三不欺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三不欺 (Thành ngữ)

sān bù qī
01

An old saying meaning the three ways that prevent people from deceiving: by virtue (people won't have the heart to deceive), by scrutiny (they cannot), and by punishment (they dare not).

谓为政以德,则下不忍欺;为政以察,则下不能欺;为政以刑,则下不敢欺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三不欺

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép